Nội thất
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Loại xe | Đơn giá(VNĐ) | |
|---|---|---|---|---|
| 983101J000 | CẦN GẠT MƯA TRƯỚC TRÁI | i20 | 326,741 | |
| 983101G000 | CẦN GẠT MƯA TRƯỚC TRÁI | VER | 336,013 | |
| 983101C000 | CẦN GẠT MƯA TRƯỚC TRÁI | GEZ | 326,741 | |
| 983100X000 | CẦN GẠT MƯA TRƯỚC TRÁI | i10 | 393,498 | |
| 983024H000 | CẦN GẠT MƯA TRƯỚC PHẢI | STA | 648,290 | |
| 983014H000 | CẦN GẠT MƯA TRƯỚC TRÁI | STA | 589,691 | |
| 981600X000 | TAY TRUYỀN ĐỘNG GẠT MƯA TRƯỚC | i10 | 149,834 | |
| 981502E010 | CƠ CẤU GẠT MƯA TRƯỚC | TUC | 2,141,430 | |
| 981363K000 | BU-LÔNG BẮT CẦN GẠT MƯA | ALL | 21,140 | |
| 981202L000 | CƠ CẤU GẠT MƯA TRƯỚC | i30 | 1,435,290 | |
| 981202B000 | CƠ CẤU GẠT MƯA TRƯỚC | SAN2.2 5MT2WD | 1,435,290 | |
| 9812026000 | CƠ CẤU GẠT MƯA TRƯỚC | SAN-G | 1,435,290 | |
| 981201J000 | CƠ CẤU GẠT MƯA TRƯỚC | i20 | 1,554,340 | |
| 981201C001 | CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG GẠT MƯA TRƯỚC | GEZ | 1,363,340 | |
| 981103S000 | MÔ TƠ GẠT MƯA TRƯỚC | SON | 2,791,200 | |
| 981102H000 | MÔ-TƠ GẠT MƯA | ELA | 2,415,510 | |
| 981102E000 | MÔ TƠ GẠT MƯA TRƯỚC | TUC | 3,280,390 | |
| 981102B000 | MÔ TƠ GẠT MƯA TRƯỚC | SAN | 2,817,910 | |
| 981101J000 | MÔ TƠ GẠT MƯA TRƯỚC | i20 | 2,267,160 | |
| 981101H000 | MÔ TƠ GẠT MƯA TRƯỚC | i30 | 3,224,760 |
