sản phẩm của CHEVROLET
Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Loại xe | Đơn giá(VNĐ) | |
---|---|---|---|---|
96490388 | Ụ ĐỠ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | Chevrolet chung (MAGNUS) | 4,939,020 | |
96490389 | Ụ ĐỠ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | Chevrolet chung (MAGNUS) | 5,595,990 | |
96491211 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | Chevrolet chung (NUB) | 3,766,880 | |
96491212 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | Chevrolet chung (NUB) | 3,766,880 | |
96491250 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | Chevrolet chung (NUBIRA II) | 4,673,800 | |
96491251 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | Chevrolet chung (NUBIRA II) | 4,385,040 | |
96492786 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | Chevrolet chung (VIVANT) | 1,610,460 | |
96492787 | LÒ XO GIẢM XÓC SAU | Chevrolet chung (VIVANT) | 1,647,720 | |
96494604 | CAO SU GIẢM CHẤN GIẢM XÓC SAU | Chevrolet chung (GENTRA) | 606,769 | |
96496910 | THANH CÂN BẰNG TRƯỚC (M200) | Chevrolet chung (SPARK LITE(M200)) | 3,924,460 | |
96498780 | CHỤP BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | Chevrolet chung (LAC/NUB) | 322,920 | |
96499250 | GIẢM XÓC SAU PHẢI (L6) | Chevrolet chung (MAGNUS) | 5,536,470 | |
96518121 | CAO SU BÁT BÈO GIẢM XÓC | Chevrolet chung (MATIZ) | 113,850 | |
96528088 | BI B | Chevrolet chung (MATIZ) | 468,855 | |
96535006 | CAO SU GIẢM CHẤN GIẢM XÓC TRƯỚC | Chevrolet chung (GENTRA) | 328,871 | |
96535008 | CHỤP BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | Chevrolet chung (GENTRA) | 295,234 | |
96535009 | ĐỆM ĐỠ BÁT BÈO GIẢM XÓC TRƯỚC | Chevrolet chung (GENTRA) | 276,086 | |
96535010 | BI BÁT BÈO TRƯỚC | Chevrolet chung (GENTRA/ SPA) | 415,553 | |
96535014 | CHỤP BÁT BÈO | Chevrolet chung (GENTRA) | 41,918 | |
96535159 | CAO SU GIẢM XÓC SAU | Chevrolet chung (GENTRA) | 132,998 |